← Blog

Bài viết · 9 phút

Viêm nướu răng: Malacca đã có câu trả lời từ năm 1511

Một phụ nữ trong triều đình Malacca những năm 1440 quỳ trên chiếu, dùng thìa đồng phết một vệt vôi tôi lên lá trầu hình tim đặt ngửa trong lòng bàn tay; bên cạnh trên khay chạm khắc là hộp đồng, những lát cau và nụ đinh hương khô

Một người phụ nữ quỳ trên chiếu ở Malacca. Đó là một buổi sáng nào đó của thập niên 1440, và bến cảng phía dưới triều đình đã ồn ào — tiếng Gujarat, Tamil, Java, Phúc Kiến, bốn mùa gió chướng tàu bè neo chung một cảng. Bà không nghe gì trong số đó. Bà đang cầm một chiếc lá.

Lá hình tim, láng như sáp, xanh thẫm, và thoảng mùi hồ tiêu, bởi nó vốn là một loài tiêu: Piper betle, dây leo được dắt lên cây cột ngoài sân. Bà trải lá ngửa trên lòng bàn tay rồi dùng thìa đồng phết lên một vệt vôi tôi mỏng. Kế đó là những thứ thêm vào — một lát cau nhợt, một mẩu gambir sẫm màu, và hai nụ đinh hương khô, được chở về từ quần đảo Maluku bằng chính những con tàu đã làm nên sự giàu có của thành phố này. Bà gấp lá thành một miếng chặt và đưa vào miệng.

Nướu bà sẽ rát lên một thoáng. Vôi có tính kiềm, lá thì cay. Bà sẽ ngậm miếng trầu trong má gần một giờ, như hôm qua và như ngày mai, như mọi người trong triều đình này, vài lần mỗi ngày, suốt cả đời. Không ai bảo bà rằng bà đang chữa cho miệng mình. Bà nghĩ mình đang giữ lễ.

Sáng hôm ấy thế giới văn minh đang làm gì

Cách đó mười nghìn cây số về phía tây, cùng giờ ấy, một người đàn ông đau nhức quai hàm được giải thích rằng ông có một con sâu.

Không phải ẩn dụ. Sâu răng là lý thuyết đang có hiệu lực về bệnh răng ở châu Âu, và còn là như vậy thêm ba thế kỷ nữa — cho đến khi Pierre Fauchard vào thập niên 1720 đi tìm những con sâu ấy dưới kính lúp và báo rằng chẳng có con nào. Trong lúc đó, cách chữa một chiếc răng hỏng là một ông thợ cạo với cái kìm, còn cách chữa nướu hỏng thì, nói chung, là không có gì. Châu Âu có một lý thuyết về cái miệng mà không có hoá học. Malacca chẳng có lý thuyết nào và có một liều phenol mỗi ngày.

Ở Malacca không ai khám phá ra điều gì cả

Đây mới là chỗ đáng dừng lại. Không có linh cảm, không có thí nghiệm, không có khoảnh khắc nào. Chỉ có nghi thức. Tepak sirih — bộ đồ trầu — là công cụ của lòng hiếu khách và của nền ngoại giao Mã Lai, và triều đình Malacca đã định lệ việc dùng nó cùng với phần còn lại của nghi lễ dưới thời Sultan Muhammad Shah, trị vì từ năm 1424 đến năm 1444. Người ta mời khách miếng trầu trước bất cứ thứ gì khác. Từ chối không phải là một lựa chọn ăn uống; đó là một sự xúc phạm có hậu quả. Thế nên ai cũng nhai, liên tục, vì những lý do chẳng liên quan gì đến sức khoẻ.

Vì vậy mà chẳng có gì được ghi lại. Tri thức đến dưới dạng phép lịch sự thì không bao giờ được chép lại như tri thức, bởi không ai trải nghiệm nó như tri thức. Việc bạn làm một nghìn lần chỉ vì không làm thì bất nhã không cần được biện minh, và do đó không bao giờ có được lời biện minh nào. Không ai ở Malacca viết lá này làm giảm viêm nướu, cũng vì lý do khiến không ai ở London viết ra vì sao rửa tay trước bữa ăn lại đáng công.

Còn những bản chép tay y học Mã Lai có ghi chiếc lá thì lại ghi nó vì chuyện khác. Bản MSS 2219 ở Thư viện Quốc gia Malaysia, dòng Kitab Tib, bản chép của ngự y vương quốc Pontianak — trầu có mặt trong tất cả, nhai cùng những thứ khác, để chữa sakit gigi: đau răng. Họ ghi lại cơn đau mà nó chặn được. Còn tình trạng viêm mà suốt bấy lâu nó lặng lẽ kìm xuống thì không ai ghi, bởi cái đó không nhìn thấy được.

Con đường dài trở lại

Ngày 24 tháng 8 năm 1511, sau bốn mươi ngày giao tranh, Afonso de Albuquerque chiếm Malacca cho Bồ Đào Nha.

Người Bồ Đào Nha ghi chép chiếc lá. Sau họ là người Hà Lan, sau nữa là người Anh, suốt bốn trăm năm — và thứ họ ghi lại, gần như không có ngoại lệ, là cái miệng đỏ. Trầu là một thói quen. Một vết ố. Một tật xấu xứ nhiệt đới. Hoá học chưa bao giờ là đề tài, bởi hoá học thì không nhìn thấy còn vết ố thì có.

Rồi thế kỷ hai mươi làm cho lời buộc tội nặng thêm — và làm đúng. Ung thư khoang miệng ở người ăn trầu là có thật và dịch tễ học siết lại rất chặt. Năm 2004 Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế công bố chuyên khảo tập 85 và xếp hạt cau vào nhóm gây ung thư cho người, nhóm 1, và miếng trầu không có thuốc lá cũng vào nhóm 1. Phán quyết ấy đúng, nó đã cứu nhiều mạng người, và ở đây không có gì phản bác nó. Nhưng hãy đọc kỹ nó gọi tên cái gì. Nó gọi tên hạt cau, và gọi tên cả gói. Còn về riêng chiếc lá, chính chuyên khảo ấy ghi một điều khác: bằng chứng gợi ý không có tính gây ung thư trên động vật thí nghiệm. Vấn đề là hạt cau. Chiếc lá chỉ tình cờ có mặt trong phòng.

Một bản dựng: mô hình đẳng cự lớn của phân tử eugenol phía trên một tế bào vi khuẩn có màng đang mở ra, sáu gen độc lực bên dưới, và dòng thời gian bốn mốc từ triều đình Malacca đến công trình năm 2017
Một phân tử, sáu thế kỷ. Đinh hương gói trong lá trầu Malacca mang eugenol; cơ chế mãi đến năm 2017 mới được mô tả.

Thực ra trong chiếc lá có gì

Vì chiếc lá đã trải qua sáu thế kỷ làm lớp bọc cho một thứ nguy hiểm, nó bị vứt đi cùng với thứ ấy. Đó là toàn bộ cơ chế của kiểu mất mát này, và nó đáng được gọi tên thẳng thắn: tri thức hiếm khi bị huỷ bởi lệnh cấm. Nó bị huỷ bởi bao bì. Rồi, muộn màng và lặng lẽ, có người mở gói ra. Dịch chiết methanol từ lá Piper betle đo được 374,72 mg/g hydroxychavicol và 49,67 mg/g eugenol — hai phenol allylbenzene, chất thứ nhất chiếm ưu thế, chất thứ hai mới là chất quan trọng ở đây. (Phép thử cụ thể đó được làm trên mầm bệnh cá chứ không phải mầm bệnh miệng; nó cho biết trong lá có gì, chứ không cho biết nó làm gì với nướu.) Riêng biệt, hydroxychavicol đã được chứng minh là ức chế màng sinh học của Streptococcus mutansActinomyces viscosus và chặn sự hình thành glucan không tan trong nước — bộ giàn giáo mà mảng bám dựng lên trên đó.

Chất khép kín mạch là eugenol, và nó khép được là nhờ hai nụ đinh hương kia. Năm 2017, một công trình đăng trên Microbial Pathogenesis đã đem eugenol từ tinh dầu lá đinh hương thử với Porphyromonas gingivalis, vi sinh vật nằm ở trung tâm của viêm nướu ở người trưởng thành. Nó có hoạt tính ở 31,25 μM. Kính hiển vi điện tử cho thấy tế bào co lại và ly giải; cơ chế là làm thủng màng sinh chất không hồi phục. Nó cũng ức chế việc hình thành màng sinh học và làm tiêu bớt màng đã dựng, và làm được như vậy bằng cách hạ biểu hiện chính những gen độc lực mà vi khuẩn cần để dựng nó — fimA, hagA, hagB, rgpA, rgpB, kgp. Triều đình Malacca đã dùng đúng liều lên vi sinh vật ấy hai lần mỗi ngày. Vì phép lịch sự.

Và bây giờ là phần về bạn. Sáng mai bạn sẽ cầm một thứ lên và đưa vào miệng, và nó sẽ là một trong hai. Một thói quen thừa hưởng mà bạn chưa từng hỏi trong đó có gì — hoặc một công thức mà ai đó buộc phải gọi tên từng thành phần và nói rõ nó ở đó để làm gì. Đây không phải chuyện truyền thống chống lại khoa học. Đây là chuyện thế kỷ nào đang đứng trên kệ nhà bạn.

Đó là lý do của việc dựng một loại kem đánh răng trên những phenol thực vật có tên gọi thay vì trên độ mài mòn. Kem DETOX của Das Experten chứa dịch chiết vỏ Cinnamomum zeylanicum ở mức 0,8%Syzygium aromaticum — đinh hương — ở mức 0,2%, tức là eugenol. Theo chính hồ sơ lâm sàng của nó, phần đinh hương ức chế P. gingivalis 71–74%; phần cinnamaldehyde hạ các dấu ấn cytokine của viêm nướu — IL-1β, TNF-α và PGE-2 — xuống 87–98%; pH nước bọt dịch từ 6,2 lên 7,4. Không fluoride, không SLS, độ mài mòn RDA dưới 49. Không có gì trong đó là bài thuốc dân gian. Và cũng không có gì trong đó là mới.

Malacca chưa bao giờ thiếu khoa học. Châu Âu thiếu chiếc lá — và khi cuối cùng cầm được một chiếc, nó giữ lại vết ố và ném đi phân tử.