Sáng chế Đức · Enzyme · Thân thiện hệ vi sinh

← Blog

Bài viết · 6 phút

Cách Trị Hôi Miệng Không Ai Đọc Được Suốt 1 428 Năm

Cách trị hôi miệng theo y học Ai Cập cổ — vỏ quế, đinh hương, mật ong và giấy cói

Trời chưa sáng ở Karnak, và vị tư tế đến phiên sáng nay đã rửa mặt hai lần. Lần thứ hai là để súc miệng. Rồi ông lấy từ một chiếc hũ đất nung nhỏ một viên thuốc sẫm màu, hơi dính, to bằng hạt tiêu, và đặt lên lưỡi.

Những gì xảy ra sau đó diễn ra theo một trình tự cố định. Đầu tiên là mật ong. Rồi rượu vang và nho khô, hơi chua bên dưới. Rồi, chậm chừng bốn năm giây, cái nóng ập đến: vị cay khô và dai dẳng của vỏ quế, không tan đi trong gần một tiếng đồng hồ.

Ông làm vậy không phải vì ngại ngùng. Vài phút nữa ông sẽ đứng đủ gần tượng thần để cất tiếng, và một cái miệng nói chuyện với thần thì không được ô uế. Viên thuốc ấy không phải kẹo thơm miệng. Nó là điều kiện để được vào.

Ông không có từ nào để gọi vi khuẩn. Ông sẽ không bao giờ có. Vậy mà lúc này trong tay ông là một trong những chất kháng khuẩn hiệu quả nhất mà con người sẽ đưa vào miệng suốt ba mươi bốn thế kỷ tiếp theo.

Đặt một chiếc đồng hồ lên buổi sáng ấy

Lúc đó vào khoảng năm 1550 TCN.

Chưa có La Mã. Chưa có Athens theo cách chúng ta biết. Những người sau này tự gọi mình là thế giới văn minh còn đang sống trong Thời đại Đồ đồng châu Âu, và công thức Hy Lạp sớm nhất chống hôi miệng vẫn còn cách đó mười một thế kỷ. Trong khi đó, Ai Cập không chỉ dùng hợp chất này. Ai Cập ghi nó lại — xếp vào một cuộn y thư bên cạnh khoảng bảy trăm phương thuốc khác, kèm công dụng, trong một văn bản sẽ nằm dưới đất ba nghìn rưỡi năm.

Khoảng cách ở đây không nằm ở trí tuệ. Nó nằm ở việc lưu trữ hồ sơ — và chính việc lưu trữ hồ sơ mới là toàn bộ câu chuyện.

Họ không phải nhà hóa học. Họ là người ướp xác.

Hỏi vì sao họ đúng, và câu trả lời trung thực chẳng liên quan gì đến y học.

Ai Cập là nền văn minh duy nhất trên trái đất duy trì một chương trình nghiên cứu liên tục, do nhà nước tài trợ, truyền qua nhiều thế hệ, về đúng một câu hỏi: cái gì ngăn vật chất hữu cơ khỏi thối rữa? Họ gọi đó là ướp xác, làm suốt ba nghìn năm, ở quy mô quốc gia. Mọi thành phần trong viên thuốc thơm miệng ấy — quế, một dược, nhũ hương, mật ong — trước hết đều là nguyên liệu ướp xác.

Nên khi một thầy thuốc Ai Cập nhìn vào một cái miệng đang viêm, ông không đoán. Ông đang áp dụng danh sách chất bảo quản được chứng minh tốt nhất thời cổ đại lên một mẩu thịt nhỏ hơn nhiều. Cùng một bài toán, quy mô nhỏ hơn, và phiên bản lớn thì họ đã giải xong từ lâu.

Hợp chất ấy tên là kyphi. Cuộn giấy cói Ebers — do nhà Ai Cập học người Đức Georg Ebers mua ở Luxor mùa đông 1873–74, niên đại khoảng 1550 TCN — có ghi nó, và trong các công dụng được liệt kê có việc xông nướu và răng để làm hơi thở thơm. Người Ai Cập đốt kyphi trong đền. Họ cũng nuốt nó như thuốc và nhai nó cho miệng.

Rồi 1 428 năm im lặng

Có hai sự im lặng, và chúng khác loại nhau.

Thứ nhất là im lặng máy móc. Người Ai Cập viết công thức bằng chữ tượng hình, và chữ tượng hình dừng lại. Dòng chữ tượng hình có niên đại cuối cùng trong lịch sử được khắc ở Philae ngày 24 tháng 8 năm 394, bởi một tư tế của nữ thần Isis tên Esmet-Akhom, người viết rằng ông mong văn bản của mình tồn tại mãi mãi. Nó tồn tại thật. Chỉ là nó không còn đọc được. Từ buổi chiều đó cho đến khi Jean-François Champollion công bố công trình giải mã năm 1822, không một người sống nào đọc nổi một chữ. Đó là 1 428 năm mà câu trả lời vẫn tồn tại, bằng văn bản, trong một thứ ngôn ngữ không ai trên trái đất mở được.

Sự im lặng thứ hai tệ hơn, vì lẽ ra có thể tránh.

Plutarch mô tả kyphi rất chi tiết, bằng tiếng Hy Lạp — thứ tiếng châu Âu chưa bao giờ ngừng đọc. Mười sáu thành phần. Ông ghi rõ chúng được pha không tùy tiện, mà trong lúc kinh văn được đọc to cho những người chế hương. Ông nói nó được dùng vừa như thức uống, vừa như thuốc bôi. Châu Âu giữ đoạn văn ấy liên tục suốt mười bảy thế kỷ và không làm gì với nó, vì châu Âu xếp nó vào mục tôn giáo. Một công thức có tư tế đọc kinh bên trên là mê tín, không phải dược học. Thông tin nằm trên kệ suốt thời gian đó, được xếp rất ngăn nắp vào đúng cái ngăn sai.

Trong khi ấy thành phần chính chịu một số phận còn tệ hơn bị quên: nó trở nên đắt. Quế thành một trong những mặt hàng giá trị nhất thời cổ đại, và những thương nhân nắm tuyến đường bảo vệ nó bằng cách nói dối về nơi nó mọc — Herodotus tường thuật, mặt không đổi sắc, rằng quế được nhặt từ tổ của những con chim khổng lồ. Khi một chất trở thành tiền tệ, người ta thôi hỏi nó làm được gì. Người ta bắt đầu hỏi nó giá bao nhiêu.

Phân tử ấy có tên, và nó làm đúng điều ông nghĩ

Phân tử ấy là cinnamaldehyde. Chính nó làm vỏ quế cay nóng, và đó là lý do cái nóng trong viên thuốc kia đến muộn rồi ở lại lâu.

Các nghiên cứu hiện đại về nó rất bình thản và rất cụ thể. Với Porphyromonas gingivalis — vi khuẩn kỵ khí nằm ở trung tâm bệnh nha chu và một phần lớn các ca hôi miệng thật sự — các công bố đặt nồng độ ức chế tối thiểu của cinnamaldehyde ở 2,5 μM. Dưới ngưỡng đó, ở liều quá thấp để giết bất cứ thứ gì, nó vẫn cắt giảm sự hình thành màng sinh học của P. gingivalis tới 67,3%. Trans-cinnamaldehyde còn đi xa hơn, ức chế trực tiếp chuyển hóa của vi khuẩn, tắt các gen chuyển hóa nitơ và chuyển hóa tinh bột, đường sucrose.

Hãy đọc lại đoạn trên mà nghĩ đến vị tư tế. Ông không che mùi. Ông can thiệp vào chuyển hóa của chính đám vi khuẩn sinh ra mùi ấy — đúng cơ chế thật, ba mươi bốn thế kỷ trước khi có ai gọi được tên dù chỉ một thành phần trong đó.

Và bây giờ, về sáng mai

Sáng mai bạn sẽ cầm một thứ lên và giữ nó trong miệng hai phút. Thứ đó hoặc là chất che mùi, hoặc là chất kháng khuẩn, và khác biệt ấy không phải chuyện tiếp thị. Khác biệt là trong nó có gì tác động lên vi khuẩn hay chỉ tác động lên mũi bạn.

Phần lớn sản phẩm thơm miệng thuộc loại thứ nhất. Nhiều khả năng bạn vẫn mua loại thứ nhất trong khi tin rằng mình mua loại thứ hai — và đó không phải lỗi của bạn. Đó là nhầm lẫn lâu đời nhất trong nhóm hàng này, còn Ai Cập thì không nhầm.

Đó chính là lý lẽ để đưa cinnamaldehyde trở lại đúng chỗ nó bắt đầu, ở một liều thật sự có tác dụng. Trong DETOX, kem đánh răng không fluoride của Das Experten, chiết xuất vỏ quế ở mức 0,8% — cố ý đặt dưới ngưỡng kích ứng và trên ngưỡng lâm sàng — còn chiết xuất đinh hương ở 0,2% mang theo eugenol của nó. Trong một nghiên cứu lâm sàng hai tuần, tổ hợp này giảm P. gingivalis 74%, hạ các cytokine viêm 87–98%, và nâng pH nước bọt từ 6,2 lên 7,4 — khoảng pH mà men răng ngừng bị hòa tan. Độ mài mòn dưới RDA 49, nên đây là kem đánh răng cho mọi buổi sáng bình thường, không phải một đợt điều trị.

Chẳng có gì mới ở đây cả. Đó là một ý tưởng rất cũ, được gắn thêm một nồng độ.

Vị tư tế hẳn không giải thích được vì sao nó hiệu nghiệm. Bạn thì bây giờ giải thích được — và thành thật mà nói, đó là điều duy nhất đã thay đổi kể từ năm 1550 TCN.

Ai Cập không tình cờ vấp phải một bài thuốc dân gian. Ai Cập tìm ra cơ chế, rồi đợi ba mươi bốn thế kỷ một người biết đọc.